yalu river
Yalu River (Danh từ riêng, chỉ địa danh):
- Sông Áp Lục: Một con sông lớn ở Đông Á, bắt nguồn từ Triều Tiên và chảy theo hướng Tây Nam vào Vịnh Triều Tiên. Sông này tạo thành một phần ranh giới tự nhiên giữa Triều Tiên và Trung Quốc.
- Trận chiến lịch sử: Trong Chiến tranh Triều Tiên (tháng 11 năm 1950), đây là địa điểm diễn ra trận đánh khi quân Liên Hợp Quốc tiến về phía Bắc đến sông Áp Lục, và 200.000 quân Trung Quốc đã vượt sông để đẩy lùi họ.
- (Sông Áp Lục tạo thành một phần biên giới giữa Triều Tiên và Trung Quốc.)
- (Trong Chiến tranh Triều Tiên, sông Áp Lục là một địa điểm chiến lược quan trọng.)
- (Nhiều binh sĩ Trung Quốc đã vượt sông Áp Lục để hỗ trợ Triều Tiên.)
- "The Battle of Yalu River": Trận chiến sông Áp Lục, một sự kiện lịch sử quan trọng trong Chiến tranh Triều Tiên.
- Historians often discuss the Battle of Yalu River as a turning point.(Các nhà sử học thường thảo luận về Trận chiến sông Áp Lục như một bước ngoặt.)
- "Yalu River region": Vùng sông Áp Lục, chỉ khu vực địa lý xung quanh con sông.
- The Yalu River region is known for its mountainous terrain.(Vùng sông Áp Lục nổi tiếng với địa hình đồi núi.)
- Yalu (tên gọi ngắn): Đôi khi được dùng để chỉ sông Áp Lục trong các văn bản không chính thức.
- The Yalu is a vital waterway for trade.(Sông Áp Lục là một tuyến đường thủy quan trọng cho thương mại.)
- Áp Lục (phiên âm tiếng Việt): Tên gọi phổ biến của con sông này trong tiếng Việt.
- Sông Áp Lục nằm giữa biên giới Trung Quốc và Triều Tiên.(Sông Áp Lục nằm giữa biên giới Trung Quốc và Triều Tiên.)
- Amnok River (tiếng Hàn): Tên gọi khác của sông Áp Lục trong tiếng Hàn.
- Yalujiang (tiếng Trung): Tên gọi khác của sông Áp Lục trong tiếng Trung.
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Yalu River", nhưng trong bối cảnh lịch sử, cụm từ "cross the Yalu" (vượt sông Áp Lục) thường được dùng để chỉ hành động can thiệp quân sự của Trung Quốc trong Chiến tranh Triều Tiên.
- The decision to cross the Yalu changed the course of the war.
(Quyết định vượt sông Áp Lục đã thay đổi cục diện cuộc chiến.)